성균 한국어 :듣기·말하기·읽기·쓰기 = Sungkyun Korean : listening·speaking·reading·writing. 1 /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , , |
| Định dạng: | Hội nghị đang tiến hành Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Hàn Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
서울 :
Hawoo Publishing(하우),
2018-2019
|
| Những chủ đề: | |
| Truy cập trực tuyến: | Ver en el OPAC |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Internet
Ver en el OPACBiblioteca de Ciencias y Humanidades
| Số hiệu: |
495.78 L477s |
|---|---|
| Sao chép | On Shelf |