Normas Internacionales de Contabilidad : NIC/NIIF
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Tây Ban Nha |
| Được phát hành: |
Barcelona :
Gestión 2000,
2005
|
| Những chủ đề: | |
| Truy cập trực tuyến: | Ver en el OPAC |
| Các nhãn: |
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000cam a2200000a 44500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 080227t2005 ES ||||g||||||||||||spa|| | ||
| 020 | |a 8496426173 | ||
| 040 | |a SV-SsUSB |b spa | ||
| 041 | |a spa | ||
| 082 | |a 657 |b A487n | ||
| 700 | |a Amat, Oriol | ||
| 245 | |a Normas Internacionales de Contabilidad : |b NIC/NIIF | ||
| 260 | |a Barcelona : |b Gestión 2000, |c 2005 | ||
| 300 | |a 682p. | ||
| 650 | |a CONTABILIDAD |x NORMAS | ||
| 700 | |a Perramon, Jordi |e coord. | ||
| 991 | |a eco_sandra | ||
| 992 | |a 27/02/2008 | ||
| 942 | |c Books | ||
| 999 | |c 47530 |d 47530 | ||
| 952 | |1 Disponible |8 Colección General |a Biblioteca Central |b Biblioteca Central |c Colección General |d 2012-08-16 |e Machón y Vejerano La Casita |g 62.60 |i 10040755 |l 6 |m 1 |o 657 N676 |p 10040755 |r 2020-02-24 00:00:00 |s 2020-02-20 |w 2017-09-07 |y Books | ||
| 952 | |1 Disponible |8 Colección General |a Biblioteca Ciencias Económicas |b Biblioteca Ciencias Económicas |c Colección General |d 2012-08-16 |i 18008727 |l 10 |o 657 A487n |p 18008727 |r 2019-11-19 00:00:00 |s 2019-11-19 |w 2012-08-16 |y Books | ||